conditional probability
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học, Thống kê):
- Xác suất có điều kiện: Là xác suất xảy ra của một sự kiện, với điều kiện là một sự kiện khác đã xảy ra hoặc được biết là đúng. Nó đo lường khả năng của sự kiện A khi biết rằng sự kiện B đã xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The conditional probability of rain, given that the sky is cloudy, is high. (Xác suất có điều kiện của việc trời mưa, với điều kiện là bầu trời nhiều mây, là cao.)
- To calculate the conditional probability, you need to know the probability of both events occurring. (Để tính xác suất có điều kiện, bạn cần biết xác suất xảy ra của cả hai sự kiện.)
- Bayes' theorem is a fundamental rule for manipulating conditional probabilities. (Định lý Bayes là một quy tắc cơ bản để thao tác với các xác suất có điều kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
Ký hiệu: Thường được ký hiệu là P(A|B), đọc là "xác suất của A khi biết B".
- P(A|B) = P(A and B) / P(B), provided P(B) > 0. (Xác suất có điều kiện P(A|B) bằng xác suất của A và B chia cho xác suất của B, với điều kiện P(B) lớn hơn 0.)
Trong học máy và trí tuệ nhân tạo: Xác suất có điều kiện là nền tảng cho các mô hình như mạng Bayes.
- The Naive Bayes classifier relies heavily on calculating conditional probabilities. (Bộ phân loại Naive Bayes phụ thuộc nhiều vào việc tính toán các xác suất có điều kiện.)
Biến thể và từ gần giống
Conditional distribution (n): Phân phối có điều kiện.
- The conditional distribution describes the probability of outcomes given a specific condition. (Phân phối có điều kiện mô tả xác suất của các kết quả với một điều kiện cụ thể.)
Joint probability (n): Xác suất đồng thời/xác suất kết hợp.
- Joint probability is the probability of two events occurring together. (Xác suất đồng thời là xác suất hai sự kiện xảy ra cùng lúc.)
Marginal probability (n): Xác suất biên.
- Marginal probability is the probability of an event irrespective of the outcome of other events. (Xác suất biên là xác suất của một sự kiện bất kể kết quả của các sự kiện khác.)
Từ đồng nghĩa
- Probability given...: Xác suất với điều kiện...
- Conditioned probability: Xác suất được điều kiện hóa (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành này)
Noun
- xác suất có điều kiện.